
Giá Xoài Tứ Quý Thùng Lạnh Xuất Khẩu 2026: Bảng Giá & Tiêu Chuẩn
Giá xoài tứ quý thùng lạnh xuất khẩu 2026: 32–52k/kg tùy loại, tiêu chuẩn VietGAP, CDĐL #00124. Tìm hiểu quy cách đóng gói và điều kiện xuất khẩu.

Giá xoài tứ quý thùng lạnh xuất khẩu 2026: 32–52k/kg tùy loại, tiêu chuẩn VietGAP, CDĐL #00124. Tìm hiểu quy cách đóng gói và điều kiện xuất khẩu.
Trả lời nhanh: Giá xoài tứ quý thùng lạnh xuất khẩu năm 2026 dao động 32–52k/kg tùy phân loại và thị trường đích. Tiêu chuẩn bắt buộc: VietGAP, CDĐL #00124, Brix ≥16°, trọng lượng ≥0.8kg/trái, không dư lượng thuốc BVTV vượt ngưỡng.
Giá xuất khẩu thường cao hơn thị trường nội địa 15–25% do chi phí kiểm định, đóng gói cold-chain và chứng từ xuất khẩu.
| Phân loại | Trọng lượng | Giá xuất khẩu | Thị trường chính |
|---|---|---|---|
| Premium / VIP | ≥1.2kg/trái | 45–52k/kg | Nhật, Hàn, UAE |
| Loại 1 Export | 0.8–1.2kg/trái | 36–44k/kg | Trung Quốc, Hàn |
| Loại 2 Export | 0.6–0.8kg/trái | 32–36k/kg | Trung Quốc |
💬 Giá tham khảo, vui lòng gọi vựa để có báo giá chính xác theo số lượng và thị trường đích.

Không phải trái nào cũng đủ điều kiện vô thùng lạnh xuất khẩu. Nhà vườn Bến Tre phải đáp ứng:
Chứng nhận bắt buộc:
Tiêu chuẩn trái:
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hàng nội địa và xuất khẩu:

Trung Quốc vẫn là khách lớn nhất của xoài Bến Tre, chiếm ước tính 60–70% sản lượng xuất khẩu. Giao qua cửa khẩu Móng Cái, Lạng Sơn, Lào Cai.
Hàn Quốc, Nhật Bản yêu cầu nghiêm ngặt hơn về kiểm dịch và xử lý nhiệt, nhưng giá tốt hơn 20–30% so với Trung Quốc.
UAE, Singapore là thị trường mới nổi cho xoài Bến Tre 2025–2026, đặc biệt phân khúc quà tặng cao cấp.
Bạn thắc mắc tại sao xoài xuất khẩu giá cao hơn mà nhà vườn vẫn muốn bán nội địa? Đây là lý do:
Với đơn nội địa lớn (sỉ 100kg+), nhà vườn cũng thu được giá tốt mà ít rủi ro hơn.
Số liệu giá tham khảo tháng 6/2026. Biến động theo tỷ giá và nhu cầu thị trường đích.